hưởng ứng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đáp lại một lời kêu gọi, một sự hô hào, một chủ trương hoặc một phong trào nào đó bằng hành động tích cực: Thể hiện sự đồng tình, ủng hộ và tham gia vào một hoạt động chung được khởi xướng.
- Có phản ứng thuận theo, tán thành và tham gia: Thể hiện thái độ và hành động ủng hộ một ý kiến, một lời đề nghị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân dân cả nước nhiệt liệt hưởng ứng lời kêu gọi tiết kiệm của Chính phủ.
- Các công ty đã tích cực hưởng ứng phong trào bảo vệ môi trường.
- Sinh viên hưởng ứng đề xuất tổ chức một buổi hội thảo về kỹ năng mềm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hưởng ứng nhiệt liệt/nhiệt tình": Đáp lại với thái độ rất tích cực và sôi nổi.
- Chiến dịch hiến máu nhân đạo nhận được sự hưởng ứng nhiệt liệt từ cộng đồng.
- "Có sự hưởng ứng": Chỉ việc một lời kêu gọi hay sáng kiến nhận được phản hồi, sự tham gia.
- Chương trình tình nguyện mới có sự hưởng ứng rất tốt từ các bạn trẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Ứng hưởng (động từ, ít dùng hơn): Có nghĩa tương tự "hưởng ứng", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Sự hưởng ứng (danh từ): Chỉ hành động hoặc kết quả của việc hưởng ứng.
- Sự hưởng ứng của quần chúng đối với chính sách mới là rất lớn.
Từ đồng nghĩa
- Ủng hộ: Thể hiện sự đồng tình và giúp đỡ (thường nhấn mạnh thái độ và sự giúp sức).
- Hưởng ứng và ủng hộ có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "hưởng ứng" thường hàm ý đáp lại một sự khởi xướng có tính chất phong trào, kêu gọi.
- Đồng tình: Có cùng ý kiến, quan điểm (nhấn mạnh sự tán thành về mặt tư tưởng, có thể chưa bao gồm hành động).
- Hưởng ứng thường bao hàm cả "đồng tình" và hành động tham gia theo.
Các cụm từ liên quan
- Hưởng ứng lời kêu gọi: Cụm từ rất phổ biến, dùng khi đáp lại một lời kêu gọi chính thức hoặc công khai.
- Mọi người đều hưởng ứng lời kêu gọi ủng hộ đồng bào vùng lũ.
- Hưởng ứng phong trào: Tham gia tích cực vào một hoạt động mang tính cộng đồng, xã hội rộng rãi.
- Trường học hưởng ứng phong trào "Ngày Chủ nhật xanh".
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- "Trên hô, dưới hưởng ứng": Thành ngữ chỉ sự chỉ đạo từ cấp trên và sự thực hiện, đáp ứng nhiệt tình từ cấp dưới hoặc quần chúng.
- Với tinh thần "trên hô, dưới hưởng ứng", công việc nhanh chóng được triển khai đến cơ sở.
- đgt (H. hưởng: tiếng dội lại; ứng: đáp lại) Đáp lại lời kêu gọi, sự hô hào: Toàn dân quyết một lòng đứng lên hưởng ứng lời kêu gọi lịch sử (PhVĐồng).